dõng lưng
Định nghĩa
Tính từ:
- Lười biếng, không chịu làm việc: "dõng lưng" mô tả người có thái độ ỷ lại, trốn tránh công việc, thường ngồi không hoặc nằm dài.
- Chậm chạp, uể oải: "dõng lưng" cũng chỉ trạng thái thiếu năng động, làm việc không hăng hái.
Danh từ (nghĩa bóng):
- Người lười biếng: "dõng lưng" có thể dùng để gọi một người có tính lười, hay trốn việc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ta suốt ngày dõng lưng, chẳng chịu làm gì. (Anh ta lười biếng cả ngày, không chịu làm việc.)
- Cô ấy có tính dõng lưng, hay trốn tránh trách nhiệm. (Cô ấy có thói lười biếng, thường né tránh nhiệm vụ.)
- Danh từ:
- Cả xóm gọi nó là thằng dõng lưng vì nó không bao giờ chịu lao động. (Cả xóm gọi nó là kẻ lười biếng vì nó không bao giờ chịu làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dõng lưng dài xương sống": thành ngữ chỉ người lười đến mức không muốn cử động, nằm dài ra.
- Nó dõng lưng dài xương sống, chẳng thiết tha gì đến việc nhà. (Nó lười biếng nằm dài, không quan tâm công việc trong nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Lưng (danh từ): phần thân sau của người hoặc động vật.
- Đau lưng (đau ở phần lưng.)
- Dõng (động từ, cổ): kéo dài, duỗi ra.
- Dõng chân ra (duỗi chân ra.)
Từ đồng nghĩa
- Lười biếng: không chịu làm việc, thích nghỉ ngơi.
- Uể oải: chậm chạp, thiếu sức sống.
- Trây lười: lười nhác, không chịu cố gắng.
Thành ngữ liên quan
- Dõng lưng ra mà nằm: chỉ thái độ ỷ lại, không chịu làm việc.
- Thay vì giúp đỡ, nó cứ dõng lưng ra mà nằm. (Thay vì giúp đỡ, nó cứ nằm lười biếng.)