dõng lưng

dõng lưng

Anh ấy dõng lưng lên để khiêng chiếc bàn nặng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Lười biếng, không chịu làm việc: "dõng lưng" mô tả người thái độlại, trốn tránh công việc, thường ngồi không hoặc nằm dài.
    • Chậm chạp, uể oải: "dõng lưng" cũng chỉ trạng thái thiếu năng động, làm việc không hăng hái.
  2. Danh từ (nghĩa bóng):

    • Người lười biếng: "dõng lưng" có thể dùng để gọi một người tính lười, hay trốn việc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ta suốt ngày dõng lưng, chẳng chịu làm . (Anh ta lười biếng cả ngày, không chịu làm việc.)
    • ấy tính dõng lưng, hay trốn tránh trách nhiệm. ( ấy thói lười biếng, thường né tránh nhiệm vụ.)
  • Danh từ:
    • Cả xóm gọi thằng dõng lưng không bao giờ chịu lao động. (Cả xóm gọi kẻ lười biếng không bao giờ chịu làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dõng lưng dài xương sống": thành ngữ chỉ người lười đến mức không muốn cử động, nằm dài ra.
    • dõng lưng dài xương sống, chẳng thiết tha đến việc nhà. ( lười biếng nằm dài, không quan tâm công việc trong nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Lưng (danh từ): phần thân sau của người hoặc động vật.
    • Đau lưng (đauphần lưng.)
  • Dõng (động từ, cổ): kéo dài, duỗi ra.
    • Dõng chân ra (duỗi chân ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Lười biếng: không chịu làm việc, thích nghỉ ngơi.
  • Uể oải: chậm chạp, thiếu sức sống.
  • Trây lười: lười nhác, không chịu cố gắng.
Thành ngữ liên quan
  • Dõng lưng ra nằm: chỉ thái độlại, không chịu làm việc.
    • Thay vì giúp đỡ, cứ dõng lưng ra nằm. (Thay vì giúp đỡ, cứ nằm lười biếng.)